Kanji

Chữ 甲 (GIÁP) nghĩa là gì?

甲 đọc Hán-Việt là GIÁP, nghĩa là áo giáp, mai (rùa); hạng nhất, thứ giáp.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgiáp
Âm Onコウ、カン
Âm Kunきのえ
Số nét5
Bộ thủ chính田 (điền)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
giápÂm On コウ、カンÂm Kun きのえ
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét

áo giáp, mai (rùa); hạng nhất, thứ giáp

Mẹo nhớ

Nét sổ 丨 xuyên qua ô ngày 日 như một tấm GIÁP cứng — ghi nhớ HẠNG NHẤT.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 甲こうmai, vỏ; hạng nhất, bên A
  • 生き甲斐いきがいlẽ sống, mục đích sống

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.