Kanji
Chữ 甲 (GIÁP) nghĩa là gì?
甲 đọc Hán-Việt là GIÁP, nghĩa là áo giáp, mai (rùa); hạng nhất, thứ giáp.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | giáp |
|---|
| Âm On | コウ、カン |
|---|
| Âm Kun | きのえ |
|---|
| Số nét | 5 |
|---|
| Bộ thủ chính | 田 (điền) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
甲giápÂm On コウ、カンÂm Kun きのえ
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét
áo giáp, mai (rùa); hạng nhất, thứ giáp
Mẹo nhớ
Nét sổ 丨 xuyên qua ô ngày 日 như một tấm GIÁP cứng — ghi nhớ HẠNG NHẤT.
Từ ghép tiêu biểu
- 甲こうmai, vỏ; hạng nhất, bên A
- 生き甲斐いきがいlẽ sống, mục đích sống