Từ vựng

甲 (こう, kou) nghĩa là gì?

甲 (こう, kou) trong tiếng Nhật nghĩa là mai, vỏ; hạng nhất, bên A.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこう
Romajikou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkou

mai, vỏ; hạng nhất, bên A

  1. 1danh từ mai, vỏ cứng (rùa, cua)carapace; shell
  2. 2danh từ hạng nhất, loại A1st in rank; grade A
  3. 3danh từ mu bàn chân, mu bàn tayinstep; back of hand
  4. 4danh từ (pháp luật) bên A (trong hợp đồng), bên thứ nhất, nguyên đơn (ký hiệu trong văn bản pháp lý)the A party (e.g. in a contract); the first party; plaintiff (label in legal documents)

Câu ví dụ

  • Trong hợp đồng, công ty chúng tôi được gọi là bên A.

  • Mai rùa được bao phủ bởi lớp vỏ cứng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.