Kanji

Chữ 玄 (HUYỀN) nghĩa là gì?

玄 đọc Hán-Việt là HUYỀN, nghĩa là huyền bí, sâu kín; màu đen thẫm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthuyền
Âm Onゲン
Âm Kunくろ、くろ.い
Số nét5
Bộ thủ chính玄 (huyền)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
huyềnÂm On ゲンÂm Kun くろ、くろ.い
N1 · ước tính theo khung JLPT5 nét

huyền bí, sâu kín; màu đen thẫm

Mẹo nhớ

Sợi tơ nhỏ 幺 treo lơ lửng dưới nắp 亠, mờ tối khó thấy như điều HUYỀN BÍ.

Thứ tự nét · 5 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5

Từ ghép tiêu biểu

  • 玄人くろうとchuyên gia, người chuyên nghiệp
  • 玄関げんかんlối vào (nhà)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.