Từ vựng

王 (おう, ou) nghĩa là gì?

王 (おう, ou) trong tiếng Nhật nghĩa là vua.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおう
Romajiou
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
おう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngou

vua

  1. 1danh từ · hậu tố vua, quốc vương, quân vương, người trị vìking; ruler; sovereign
  2. 2danh từ · hậu tố ông trùm, bậc thầy, nhà vô địchtycoon; magnate; champion
  3. 3danh từ · hậu tố (viết tắt, shogi) quân vương 王将, quân vua của người chơi bậc trênking (of the senior player)

Câu ví dụ

  • Ngày xưa nước này có một vị vua mạnh mẽ.

  • Nhà vua rất được người dân yêu mến.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.