国王 (こくおう, kokuou) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc vương.
Thông tin tra cứu
Cách đọc
こくおう
Romaji
kokuou
Từ loại
danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)
N2
国王こくおう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokuou
quốc vương
1danh từquốc vương, vua, nữ hoàngking; queen; monarch
2danh từ(pháp luật) Vương quyền, ngai vàng — trung tâm quyền lực ở Anh và các nước tương tựthe Crown (as a focus of authority in the UK, etc.); the throne