Từ vựng

国王 (こくおう, kokuou) nghĩa là gì?

国王 (こくおう, kokuou) trong tiếng Nhật nghĩa là quốc vương.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこくおう
Romajikokuou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こくおう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkokuou

quốc vương

  1. 1danh từ quốc vương, vua, nữ hoàngking; queen; monarch
  2. 2danh từ (pháp luật) Vương quyền, ngai vàng — trung tâm quyền lực ở Anh và các nước tương tựthe Crown (as a focus of authority in the UK, etc.); the throne

Câu ví dụ

  • Quốc vương sẽ tới thăm Nhật Bản vào ngày mai.

  • Quốc vương của nước này được người dân yêu mến.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.