Từ vựng

犯人 (はんにん, hannin) nghĩa là gì?

犯人 (はんにん, hannin) trong tiếng Nhật nghĩa là thủ phạm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんにん
Romajihannin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はんにん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghannin

thủ phạm

GenkiGenki 21
  1. 1danh từ offender; criminal; culprit

Câu ví dụ

  • Thủ phạm vẫn chưa được tìm thấy.

  • Cảnh sát cuối cùng đã bắt được thủ phạm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.