Từ vựng

防犯 (ぼうはん, bouhan) nghĩa là gì?

防犯 (ぼうはん, bouhan) trong tiếng Nhật nghĩa là phòng chống tội phạm, an ninh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぼうはん
Romajibouhan
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぼうはん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbouhan

phòng chống tội phạm, an ninh

  1. 1danh từ · tính từ の việc phòng chống tội phạmprevention of crime
  2. 2tiền tố (dùng để) chống trộm, an ninh (camera, thiết bị)security (device, camera, etc.)

Câu ví dụ

  • Thị trấn này có hoạt động phòng chống tội phạm sôi nổi.

  • Tôi đã lắp camera để phòng chống tội phạm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.