Từ vựng

犯罪 (はんざい, hanzai) nghĩa là gì?

犯罪 (はんざい, hanzai) trong tiếng Nhật nghĩa là tội phạm, hành vi phạm tội.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはんざい
Romajihanzai
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
はんざい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghanzai

tội phạm, hành vi phạm tội

  1. 1danh từ crime; offence; offense

Câu ví dụ

  • Không được phạm tội.

  • Thị trấn này ít tội phạm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.