Kanji

Chữ 焦 (TIÊU) nghĩa là gì?

焦 đọc Hán-Việt là TIÊU, nghĩa là cháy khét, cháy sém; nôn nóng, sốt ruột.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiêu
Âm Onショウ
Âm Kunこ.げる、こ.がす、こ.がれる、あせ.る、じ.れる、じ.らす
Số nét12
Bộ thủ chính火 (hoả)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tiêuÂm On ショウÂm Kun こ.げる、こ.がす、こ.がれる、あせ.る、じ.れる、じ.らす
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

cháy khét, cháy sém; nôn nóng, sốt ruột

Mẹo nhớ

Con chim 隹 bị lửa 灬 nướng đến CHÁY KHÉT khiến ai nhìn cũng SỐT RUỘT.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 焦るあせるsốt ruột, vội vàng, hoảng hốt
  • 焦点しょうてんtiêu điểm, trọng tâm
  • 焦がすこがすlàm cháy, làm xém
  • 焦げるこげるbị cháy, bị xém

Từ vựng khác có chữ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.