Từ vựng
焦点 (しょうてん, shouten) nghĩa là gì?
焦点 (しょうてん, shouten) trong tiếng Nhật nghĩa là tiêu điểm, trọng tâm.
| Cách đọc | しょうてん |
|---|---|
| Romaji | shouten |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
焦点しょうてん
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngshouten
tiêu điểm, trọng tâm
- 1danh từ tiêu điểm, điểm hội tụ (của thấu kính)focus; focal point
- 2danh từ tâm điểm chú ý, điểm mấu chốt (của cuộc tranh luận)focus (of attention, a discussion, etc.); point at issue; central point
- 3danh từ (hình học) tiêu điểm (của elip, parabol)focus
Câu ví dụ
カメラの焦点が合っていない。
Máy ảnh chưa lấy nét.
議論の焦点をはっきりさせよう。
Hãy làm rõ trọng tâm của cuộc tranh luận.