Từ vựng

焦げ茶 (こげちゃ, kogecha) nghĩa là gì?

焦げ茶 (こげちゃ, kogecha) trong tiếng Nhật nghĩa là màu nâu sẫm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこげちゃ
Romajikogecha
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
こげちゃ
N1 · ước tính theo khung JLPTkogecha

màu nâu sẫm

Câu ví dụ

  • Tóc của cô ấy có màu nâu sẫm.

  • Tôi đã mua chiếc áo khoác màu nâu sẫm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.