Kanji

Chữ 滋 (TƯ) nghĩa là gì?

滋 đọc Hán-Việt là TƯ, nghĩa là bổ dưỡng; sinh sôi, thêm nhiều.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttư
Âm Onジ、シ
Số nét12
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tưÂm On ジ、シ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

bổ dưỡng; sinh sôi, thêm nhiều

Mẹo nhớ

Nước 氵 nuôi những sợi non 兹 sinh sôi — nhớ BỔ DƯỠNG và THÊM NHIỀU.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.