Kanji
Chữ 滋 (TƯ) nghĩa là gì?
滋 đọc Hán-Việt là TƯ, nghĩa là bổ dưỡng; sinh sôi, thêm nhiều.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | tư |
|---|
| Âm On | ジ、シ |
|---|
| Số nét | 12 |
|---|
| Bộ thủ chính | 水 (thuỷ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
滋tưÂm On ジ、シ
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét
bổ dưỡng; sinh sôi, thêm nhiều
Mẹo nhớ
Nước 氵 nuôi những sợi non 兹 sinh sôi — nhớ BỔ DƯỠNG và THÊM NHIỀU.