Từ vựng
焦る (あせる, aseru) nghĩa là gì?
焦る (あせる, aseru) trong tiếng Nhật nghĩa là sốt ruột, vội vàng, hoảng hốt.
| Cách đọc | あせる |
|---|---|
| Romaji | aseru |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
焦るあせる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngaseru
sốt ruột, vội vàng, hoảng hốt
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ sốt ruột, nôn nóng, cuống lênto be in a hurry; to be impatient; to be anxious (to do)
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ (thông tục) giật mình hoảng hốt, luống cuốngto get a fright; to panic; to get flustered
Câu ví dụ
電車に遅れそうで焦った。
Tôi đã hoảng hốt vì suýt trễ tàu.
焦らずゆっくり考えてください。
Đừng vội, hãy từ từ suy nghĩ.