Từ vựng

焦がす (こがす, kogasu) nghĩa là gì?

焦がす (こがす, kogasu) trong tiếng Nhật nghĩa là làm cháy, làm xém.

Thông tin tra cứu
Cách đọcこがす
Romajikogasu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
こがす
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkogasu

làm cháy, làm xém

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ to burn; to scorch; to singe

Câu ví dụ

  • Là bàn ủi làm cháy áo sơ mi.

  • Lỡ tay làm cháy cá mất rồi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.