Kanji

Chữ 激 (KÍCH) nghĩa là gì?

激 đọc Hán-Việt là KÍCH, nghĩa là mãnh liệt, dữ dội; kích động.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkích
Âm Onゲキ
Âm Kunはげ.しい
Số nét16
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
kíchÂm On ゲキÂm Kun はげ.しい
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

mãnh liệt, dữ dội; kích động

Mẹo nhớ

Nước 氵 trắng 白 xóa đập mạnh về bốn phương 方, khí thế DỮ DỘI và KÍCH ĐỘNG.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Từ ghép tiêu biểu

  • 刺激しげきsự kích thích, tác động
  • 感激かんげきcảm kích, xúc động sâu sắc
  • 激励げきれいkhích lệ, cổ vũ
  • 激しいはげしいdữ dội, mãnh liệt

Từ vựng khác có chữ này

  • 急激きゅうげきđột ngột, nhanh chóng
  • 激増げきぞうtăng mạnh, tăng đột biến

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.