Kanji

Chữ 澪 (LINH) nghĩa là gì?

澪 đọc Hán-Việt là LINH, nghĩa là lạch nước, luồng nước cho thuyền.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlinh
Âm Onレイ
Âm Kunみお
Số nét16
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
linhÂm On レイÂm Kun みお
N1 · ước tính theo khung JLPT16 nét

lạch nước, luồng nước cho thuyền

Mẹo nhớ

Sau cơn mưa 雨, dòng nước 氵 vạch ra một LẠCH NƯỚC cho thuyền lần theo.

Thứ tự nét · 16 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.