Kanji

Chữ 漏 (LẬU) nghĩa là gì?

漏 đọc Hán-Việt là LẬU, nghĩa là rò rỉ, dột; lọt, sót.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlậu
Âm Onロウ
Âm Kunも.る、も.れる、も.らす
Số nét14
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lậuÂm On ロウÂm Kun も.る、も.れる、も.らす
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

rò rỉ, dột; lọt, sót

Mẹo nhớ

Mưa 雨 thấm qua mái 尸 khiến nước 氵 nhỏ giọt: nhà bị DỘT, RÒ RỈ.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 漏るもるrò rỉ, chảy ra
  • 漏らすもらすlàm rò rỉ; tiết lộ; bỏ sót
  • 漏れるもれるrò rỉ, lọt ra; bị bỏ sót

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.