Kanji

Chữ 漂 (PHIÊU) nghĩa là gì?

漂 đọc Hán-Việt là PHIÊU, PHIẾU, nghĩa là trôi dạt, lềnh bềnh; tẩy trắng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphiêu, phiếu
Âm Onヒョウ
Âm Kunただよ.う
Số nét14
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phiêu, phiếuÂm On ヒョウÂm Kun ただよ.う
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

trôi dạt, lềnh bềnh; tẩy trắng

Mẹo nhớ

Tấm bùa 示 rơi xuống nước 氵, theo hướng tây 西 mà TRÔI DẠT LỀNH BỀNH.

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

  • 漂うただようtrôi nổi; phảng phất trong không khí

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.