Từ vựng
漂う (ただよう, tadayou) nghĩa là gì?
漂う (ただよう, tadayou) trong tiếng Nhật nghĩa là trôi nổi; phảng phất trong không khí.
| Cách đọc | ただよう |
|---|---|
| Romaji | tadayou |
| Từ loại | động từ nhóm 1, tự động từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
漂うただよう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtadayou
trôi nổi; phảng phất trong không khí
- 1động từ nhóm 1 · tự động từ trôi lềnh bềnh, dập dềnhto drift; to float
- 2động từ nhóm 1 · tự động từ thoang thoảng, phảng phất (mùi hương)to waft (e.g. a scent); to hang in the air
- 3động từ nhóm 1 · tự động từ bao trùm, lảng vảng trong không khí (cảm giác, bầu không khí)to be in the air (e.g. a feeling or mood)
- 4động từ nhóm 1 · tự động từ lang thang, đi vơ vẩnto wander; to walk around aimlessly
- 5động từ nhóm 1 · tự động từ (cổ) chông chênh, bấp bênhto be unsteady; to be unstable
Câu ví dụ
海に木の葉が漂っていた。
Lá cây trôi nổi trên mặt biển.
部屋にコーヒーの香りが漂っている。
Hương cà phê phảng phất khắp căn phòng.