Kanji

Chữ 滞 (TRỆ) nghĩa là gì?

滞 đọc Hán-Việt là TRỆ, nghĩa là ứ đọng, đình trệ, chậm trễ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrệ
Âm Onタイ、テイ
Âm Kunとどこお.る
Số nét13
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
trệÂm On タイ、テイÂm Kun とどこお.る
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

ứ đọng, đình trệ, chậm trễ

Mẹo nhớ

Tấm vải 巾 căng dưới mái 冖 chặn nước 氵 lại, dòng chảy Ứ ĐỌNG, ĐÌNH TRỆ.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 渋滞じゅうたいsự ùn tắc, tắc nghẽn
  • 滞るとどこおるđình trệ, chậm trễ; quá hạn
  • 滞在たいざいsự lưu trú
  • 滞納たいのうchậm nộp, nợ quá hạn

Từ vựng khác có chữ này

  • 停滞ていたいđình trệ, trì trệ, ùn tắc

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.