Từ vựng

渋滞 (じゅうたい, juutai) nghĩa là gì?

渋滞 (じゅうたい, juutai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ùn tắc, tắc nghẽn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゅうたい
Romajijuutai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
じゅうたい
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngjuutai

sự ùn tắc, tắc nghẽn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ tắc đường, ùn tắc giao thông(traffic) congestion; traffic jam; gridlock
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đình trệ, ứ đọng, chậm trễdelay; stagnation

Câu ví dụ

  • Tôi đi làm muộn vì tắc đường.

  • Đường tắc nghẽn vì tai nạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.