Kanji

Chữ 滑 (HOẠT) nghĩa là gì?

滑 đọc Hán-Việt là HOẠT, nghĩa là trơn, trượt; trơn tru.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthoạt
Âm Onカツ、コツ
Âm Kunすべ.る、なめ.らか
Số nét13
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hoạtÂm On カツ、コツÂm Kun すべ.る、なめ.らか
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

trơn, trượt; trơn tru

Mẹo nhớ

Nước 氵 dính vào khúc xương 骨 khiến bề mặt TRƠN, dễ TRƯỢT.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 円滑えんかつtrôi chảy, êm thấm, hòa thuận
  • 滑るすべるtrượt, trơn trượt; trượt (kỳ thi)
  • 滑稽こっけいhài hước, khôi hài; lố bịch
  • 滑らかなめらかtrơn nhẵn; trôi chảy, mượt mà

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.