Kanji

Chữ 毀 (HUỶ) nghĩa là gì?

毀 đọc Hán-Việt là HUỶ, nghĩa là phá hủy, hủy hoại; chê bai, phỉ báng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthuỷ
Âm Onキ
Âm Kunこぼ.つ、こわ.す、こぼ.れる、こわ.れる、そし.る、やぶ.る
Số nét13
Bộ thủ chính殳 (thù)
huỷÂm On キÂm Kun こぼ.つ、こわ.す、こぼ.れる、こわ.れる、そし.る、やぶ.る
13 nét

phá hủy, hủy hoại; chê bai, phỉ báng

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.