Kanji

Chữ 渉 (THIỆP) nghĩa là gì?

渉 đọc Hán-Việt là THIỆP, nghĩa là lội qua, vượt sông; giao thiệp, can dự.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthiệp
Âm Onショウ
Âm Kunわた.る
Số nét11
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thiệpÂm On ショウÂm Kun わた.る
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

lội qua, vượt sông; giao thiệp, can dự

Mẹo nhớ

Chân dừng 止 bên mép rồi bước xuống chỗ nước 氵 nông 小 để LỘI QUA, GIAO THIỆP.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 交渉こうしょうđàm phán, thương lượng; quan hệ giao dịch
  • 干渉かんしょうcan thiệp, xen vào; giao thoa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.