Từ vựng
干渉 (かんしょう, kanshou) nghĩa là gì?
干渉 (かんしょう, kanshou) trong tiếng Nhật nghĩa là can thiệp, xen vào; giao thoa.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | かんしょう |
|---|
| Romaji | kanshou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkanshou
can thiệp, xen vào; giao thoa
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ interference; intervention; meddling
Câu ví dụ
二つの波が干渉して模様を作る。
Hai sóng giao thoa tạo ra hoa văn.
親は子供の恋愛に干渉すべきではない。
Cha mẹ không nên can thiệp vào chuyện tình cảm của con cái.