Từ vựng

涙 (なみだ, namida) nghĩa là gì?

涙 (なみだ, namida) trong tiếng Nhật nghĩa là nước mắt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcなみだ
Romajinamida
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
なみだ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngnamida

nước mắt

  1. 1danh từ nước mắt, lệtear; tears; lachrymal secretion
  2. 2danh từ lòng thương cảm, tình người, sự đồng cảmsympathy

Câu ví dụ

  • Xem phim mà tôi rơi nước mắt.

  • Cô ấy lau nước mắt rồi cười.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.