Từ vựng

血も涙もない (ちもなみだもない) nghĩa là gì?

血も涙もない (ちもなみだもない) trong tiếng Nhật nghĩa là nhẫn tâm, máu lạnh, không chút tình người (nghĩa đen: không có máu cũng không có nước mắt).

Thông tin tra cứu
Cách đọcちもなみだもない
ちもなみだもない
TOPICS

nhẫn tâm, máu lạnh, không chút tình người (nghĩa đen: không có máu cũng không có nước mắt)

Câu ví dụ

  • Sa thải nhân viên đang bệnh thì đúng là một công ty nhẫn tâm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.