Kanji
Chữ 派 (PHÁI) nghĩa là gì?
派 đọc Hán-Việt là PHÁI, nghĩa là phái, phe nhóm; phái cử.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | phái |
|---|
| Âm On | ハ |
|---|
| Số nét | 9 |
|---|
| Bộ thủ chính | 水 (thuỷ) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
派pháiÂm On ハ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét
phái, phe nhóm; phái cử
Mẹo nhớ
Nước 氵 tách theo nhánh 𠂢 thành từng PHÁI, PHE NHÓM.
Từ ghép tiêu biểu
- 派手はでlòe loẹt, nổi bật
- 派遣はけんphái đi; lao động phái cử
- 特派とくはđặc phái, cử đi đặc biệt
Từ vựng khác có chữ này
- ~派~はphái, nhóm, trường phái