Kanji

Chữ 洸 (QUANG) nghĩa là gì?

洸 đọc Hán-Việt là QUANG, nghĩa là nước lấp lánh.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquang
Âm Onコウ
Số nét9
Bộ thủ chính水 (thuỷ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
quangÂm On コウ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

nước lấp lánh

Mẹo nhớ

Nước 氵 bắt ánh sáng 光 mà lấp lánh — ghi nhớ mặt NƯỚC SÁNG.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.