Từ vựng
~派 (~は) nghĩa là gì?
~派 (~は, ~ha) trong tiếng Nhật nghĩa là phái, nhóm, trường phái.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ~は |
|---|
| Romaji | ~ha |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPT~ha
phái, nhóm, trường phái
Câu ví dụ
彼は改革派の中心人物だ。
Anh ấy là nhân vật trung tâm của phái cải cách.
社内で強硬派と穏健派が対立している。
Trong công ty, phái cứng rắn và phái ôn hòa đang đối lập nhau.