Từ vựng

~派 (~は) nghĩa là gì?

~派 (~は, ~ha) trong tiếng Nhật nghĩa là phái, nhóm, trường phái.

Thông tin tra cứu
Cách đọc~は
Romaji~ha
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
~は
N1 · ước tính theo khung JLPT~ha

phái, nhóm, trường phái

Câu ví dụ

  • Anh ấy là nhân vật trung tâm của phái cải cách.

  • Trong công ty, phái cứng rắn và phái ôn hòa đang đối lập nhau.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.