Từ vựng

歴史 (れきし, rekishi) nghĩa là gì?

歴史 (れきし, rekishi) trong tiếng Nhật nghĩa là lịch sử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcれきし
Romajirekishi
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
れきし
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngrekishi

lịch sử

GenkiGenki 1Genki 2
  1. 1danh từ history

Câu ví dụ

  • Tôi đang học lịch sử Nhật Bản.

  • Thị trấn này có một lịch sử lâu đời.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.