Từ vựng

学歴 (がくれき, gakureki) nghĩa là gì?

学歴 (がくれき, gakureki) trong tiếng Nhật nghĩa là trình độ học vấn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがくれき
Romajigakureki
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
がくれき
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggakureki

trình độ học vấn

  1. 1danh từ academic background; academic credentials; academic record

Câu ví dụ

  • Anh ấy là người có học vấn cao.

  • Tôi nghĩ kinh nghiệm quan trọng hơn học vấn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.