Kanji

Chữ 椋 (LƯƠNG) nghĩa là gì?

椋 đọc Hán-Việt là LƯƠNG, nghĩa là cây muku; chim sáo xám.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlương
Âm Onリョウ
Âm Kunむく
Số nét12
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lươngÂm On リョウÂm Kun むく
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

cây muku; chim sáo xám

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.