Kanji

Chữ 棺 (QUAN) nghĩa là gì?

棺 đọc Hán-Việt là QUAN, nghĩa là quan tài, áo quan.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtquan
Âm Onカン
Số nét12
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
quanÂm On カン
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

quan tài, áo quan

Mẹo nhớ

Hộp gỗ 木 kín để an nghỉ đặt dưới mái 宀 nhà là chiếc QUAN TÀI.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.