Kanji

Chữ 棚 (BẰNG) nghĩa là gì?

棚 đọc Hán-Việt là BẰNG, nghĩa là kệ, giá đỡ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbằng
Âm Onホウ
Âm Kunたな、-だな
Số nét12
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bằngÂm On ホウÂm Kun たな、-だな
N1 · ước tính theo khung JLPT12 nét

kệ, giá đỡ

Mẹo nhớ

Hai tấm gỗ 木 ghép sóng đôi như đôi vầng trăng 月 tạo thành cái KỆ.

Thứ tự nét · 12 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12

Từ ghép tiêu biểu

  • 棚たなcái kệ, giá đỡ
  • 戸棚とだなtủ, tủ đựng đồ
  • 本棚ほんだなgiá sách

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.