Từ vựng

棚 (たな, tana) nghĩa là gì?

棚 (たな, tana) trong tiếng Nhật nghĩa là cái kệ, giá đỡ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcたな
Romajitana
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
たな
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtana

cái kệ, giá đỡ

  1. 1danh từ kệ, giá, ngăn kệshelf; ledge; rack
  2. 2danh từ giàn (cho cây leo: nho, bầu bí)trellis

Câu ví dụ

  • Tôi xếp đĩa lên chiếc kệ này.

  • Hãy để sách lên trên kệ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.