Từ vựng

戸棚 (とだな, todana) nghĩa là gì?

戸棚 (とだな, todana) trong tiếng Nhật nghĩa là tủ, tủ đựng đồ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとだな
Romajitodana
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
とだな
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtodana

tủ, tủ đựng đồ

  1. 1danh từ cupboard; locker; closet

Câu ví dụ

  • Tôi cất đĩa vào trong tủ.

  • Trong tủ có bánh kẹo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.