Kanji

Chữ 棄 (KHÍ) nghĩa là gì?

棄 đọc Hán-Việt là KHÍ, nghĩa là vứt bỏ, ruồng bỏ, từ bỏ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhí
Âm Onキ
Âm Kunす.てる
Số nét13
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khíÂm On キÂm Kun す.てる
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

vứt bỏ, ruồng bỏ, từ bỏ

Mẹo nhớ

Dưới mái 亠, phần riêng 厶 và đồ cũ 丗 bị bỏ bên cây 木 — ghi nhớ RUỒNG BỎ.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 廃棄はいきvứt bỏ, tiêu hủy; bãi bỏ
  • 棄権きけんbỏ phiếu trắng; từ bỏ quyền, rút khỏi cuộc thi
  • 破棄はきhủy bỏ, xé bỏ, vô hiệu hóa

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.