Từ vựng
棄権 (きけん, kiken) nghĩa là gì?
棄権 (きけん, kiken) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ phiếu trắng; từ bỏ quyền, rút khỏi cuộc thi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | きけん |
|---|
| Romaji | kiken |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkiken
bỏ phiếu trắng; từ bỏ quyền, rút khỏi cuộc thi
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ abstention (from voting); renunciation (of a right); withdrawal (from a contest)
Câu ví dụ
彼はけがのため試合を棄権した。
Anh ấy đã bỏ cuộc thi đấu vì chấn thương.
投票を棄権する人が増えている。
Số người bỏ phiếu trắng đang tăng lên.