Từ vựng

破棄 (はき, haki) nghĩa là gì?

破棄 (はき, haki) trong tiếng Nhật nghĩa là hủy bỏ, xé bỏ, vô hiệu hóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはき
Romajihaki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghaki

hủy bỏ, xé bỏ, vô hiệu hóa

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự xé bỏ, tiêu huỷ (tài liệu, giấy tờ)tearing up and discarding (e.g. documents); destruction
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự huỷ bỏ, bãi bỏ, xé bỏ (hiệp ước, hợp đồng, hôn ước)annulment; cancellation; abrogation
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự huỷ án, bác bản án sơ thẩm (khi xét xử phúc thẩm)reversal (of an original ruling on appeal); quashing

Câu ví dụ

  • Hợp đồng đã bị hủy bỏ theo thỏa thuận của cả hai bên.

  • Xin hãy hủy bỏ toàn bộ tài liệu cũ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.