Kanji

Chữ 柳 (LIỄU) nghĩa là gì?

柳 đọc Hán-Việt là LIỄU, nghĩa là cây liễu.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtliễu
Âm Onリュウ
Âm Kunやなぎ
Số nét9
Bộ thủ chính木 (mộc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
liễuÂm On リュウÂm Kun やなぎ
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

cây liễu

Mẹo nhớ

Cây 木 buông cành mềm rủ cong như dấu triện 卩 chính là cây LIỄU.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.