Kanji

Chữ 昴 (MÃO) nghĩa là gì?

昴 đọc Hán-Việt là MÃO, nghĩa là sao Mão (chòm Tua Rua).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmão
Âm Onコウ、ボウ
Âm Kunすばる
Số nét9
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mãoÂm On コウ、ボウÂm Kun すばる
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

sao Mão (chòm Tua Rua)

Mẹo nhớ

Trên trời, các vì sao sáng 日 xếp bên nhau như người quỳ 卩 chầu, thành chòm SAO MÃO.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.