Kanji

Chữ 暫 (TẠM) nghĩa là gì?

暫 đọc Hán-Việt là TẠM, nghĩa là tạm thời, chốc lát.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttạm
Âm Onザン
Âm Kunしばら.く
Số nét15
Bộ thủ chính日 (nhật)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tạmÂm On ザンÂm Kun しばら.く
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

tạm thời, chốc lát

Mẹo nhớ

Rìu 斤 chặt xe 車 chỉ trong một ngày 日, đó là chuyện TẠM THỜI.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ vựng khác có chữ này

  • 暫定ざんていtạm thời, mang tính tạm (trong khi chờ quyết định chính thức)
  • 暫定対応を実施するざんていたいおうをじっしするthực hiện biện pháp xử lý tạm thời

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.