Kanji

Chữ 挫 (TOẢ) nghĩa là gì?

挫 đọc Hán-Việt là TOẢ, nghĩa là bong gân, trật khớp (捻挫); nản chí (挫折).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttoả
Âm Onザ、サ
Âm Kunくじ.く、くじ.ける
Số nét10
Bộ thủ chính手 (thủ)
toảÂm On ザ、サÂm Kun くじ.く、くじ.ける
10 nét

bong gân, trật khớp (捻挫); nản chí (挫折)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.