Kanji
Chữ 挨 (AI) nghĩa là gì?
挨 đọc Hán-Việt là AI, nghĩa là gần, chen (chỉ xuất hiện trong 挨拶 — chào hỏi).
| Âm Hán-Việt | ai |
|---|---|
| Âm On | アイ |
| Âm Kun | ひら.く |
| Số nét | 10 |
| Bộ thủ chính | 手 (thủ) |
挨aiÂm On アイÂm Kun ひら.く
10 nét
gần, chen (chỉ xuất hiện trong 挨拶 — chào hỏi)
Bộ thủ chính
手thủ bàn tay (bộ thủ) 4 nétChữ này ghép từ
Thứ tự nét · 10 nét
- 1
- 2
- 3
- 4
- 5
- 6
- 7
- 8
- 9
- 10
Từ ghép tiêu biểu
- 挨拶するあいさつするchào hỏi


