Kanji

Chữ 挨 (AI) nghĩa là gì?

挨 đọc Hán-Việt là AI, nghĩa là gần, chen (chỉ xuất hiện trong 挨拶 — chào hỏi).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtai
Âm Onアイ
Âm Kunひら.く
Số nét10
Bộ thủ chính手 (thủ)
aiÂm On アイÂm Kun ひら.く
10 nét

gần, chen (chỉ xuất hiện trong 挨拶 — chào hỏi)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.