Kanji

Chữ 恣 (THƯ) nghĩa là gì?

恣 đọc Hán-Việt là THƯ, TỨ, nghĩa là tùy tiện, tự ý (恣意的).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthư, tứ
Âm Onシ
Âm Kunほしいまま
Số nét10
Bộ thủ chính心 (tâm)
thư, tứÂm On シÂm Kun ほしいまま
10 nét

tùy tiện, tự ý (恣意的)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.