Kanji

Chữ 拙 (CHUYẾT) nghĩa là gì?

拙 đọc Hán-Việt là CHUYẾT, nghĩa là vụng về, kém cỏi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchuyết
Âm Onセツ
Âm Kunつたな.い
Số nét8
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chuyếtÂm On セツÂm Kun つたな.い
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

vụng về, kém cỏi

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 nặn ra ngọn núi 山 lởm chởm, thật là VỤNG VỀ.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ vựng khác có chữ này

  • 拙速せっそくvội vàng cẩu thả, nhanh mà ẩu (kết luận vội)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.