Từ vựng
暖房 (だんぼう, danbou) nghĩa là gì?
暖房 (だんぼう, danbou) trong tiếng Nhật nghĩa là hệ thống sưởi, máy sưởi.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だんぼう |
|---|
| Romaji | danbou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
|---|
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngdanbou
hệ thống sưởi, máy sưởi
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (indoor) heating
Câu ví dụ
暖房を消すのを忘れました。
Tôi đã quên tắt máy sưởi.
寒いので、暖房をつけましょう。
Trời lạnh nên bật máy sưởi lên đi.