Kanji

Chữ 披 (PHI) nghĩa là gì?

披 đọc Hán-Việt là PHI, nghĩa là mở ra, phơi bày.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphi
Âm Onヒ
Số nét8
Bộ thủ chính手 (thủ)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phiÂm On ヒ
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

mở ra, phơi bày

Mẹo nhớ

Bàn tay 扌 lột lớp da 皮 ra để PHƠI BÀY hết bên trong.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.