Từ vựng
文房具 (ぶんぼうぐ, bunbougu) nghĩa là gì?
文房具 (ぶんぼうぐ, bunbougu) trong tiếng Nhật nghĩa là văn phòng phẩm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶんぼうぐ |
|---|
| Romaji | bunbougu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunbougu
văn phòng phẩm
- 1danh từ stationery
Câu ví dụ
文房具屋でノートを買った。
Tôi mua vở ở cửa hàng văn phòng phẩm.
引き出しに文房具を入れます。
Tôi cất văn phòng phẩm vào ngăn kéo.