Từ vựng

文房具 (ぶんぼうぐ, bunbougu) nghĩa là gì?

文房具 (ぶんぼうぐ, bunbougu) trong tiếng Nhật nghĩa là văn phòng phẩm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんぼうぐ
Romajibunbougu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぶんぼうぐ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunbougu

văn phòng phẩm

  1. 1danh từ stationery

Câu ví dụ

  • Tôi mua vở ở cửa hàng văn phòng phẩm.

  • Tôi cất văn phòng phẩm vào ngăn kéo.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.